Leagoo Alfa 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Leagoo OS 1.1 (Android 5.1 Lollipop)
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Leagoo Alfa 5 Giá


Leagoo Alfa 5 Thông số chính


Thương hiệu
Leagoo
Mẫu
Leagoo Alfa 5
Phiên bản
Leagoo Alfa 5
Danh mục
Smartphones
Giá
105
Hệ điều hành
Leagoo OS 1.1 (Android 5.1 Lollipop)
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
136 g، 4.83 oz

Leagoo Alfa 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Leagoo
Môhình
Leagoo Alfa 5
Phiên bản
Leagoo Alfa 5
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 143.9 mm
  • 5.665 in
Chiều rộng
  • 71.5 mm
  • 2.815 in
Trọng lượng
  • 136 g
  • 4.83 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Champagne

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.8
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.2 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Leagoo OS 1.1 (Android 5.1 Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
512 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
540 x 960 pixels
LPDDR3
220 ppi
2400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
1800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
235 ppi
1400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
235 ppi
1400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Leagoo Alfa 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn