Lenovo A690

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 2.3.6 Gingerbread
Màn hình
Màn hình
101.6 mm، 4 in
CPU
CPU
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Lenovo A690 Giá


Lenovo A690 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo A690
Phiên bản
Lenovo A690
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 2.3.6 Gingerbread
CPU
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
GPU
IMG PowerVR SGX531 Ultra
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Màn hình
101.6 mm، 4 in
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
512 MB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
134 g، 4.73 oz

Lenovo A690 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Môhình
Lenovo A690
Phiên bản
Lenovo A690
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 124 mm
  • 4.882 in
Chiều rộng
  • 65 mm
  • 2.559 in
Trọng lượng
  • 134 g
  • 4.73 oz
độ dày
  • 11 mm
  • 0.433 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2048 x 1536 pixels
  • 3.15 MP
độ phân giải video
  • 800 x 480 pixels
  • 0.38 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Chiều rộng
  • 52.27 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 87.12 mm
  • 3.43 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.68 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 2.3.6 Gingerbread

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX531 Ultra
Tốc độ đồng hồ gpu
522 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
512 MB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.481 W/kg
Thân máy (usa)
0.945 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2246 pixels
LPDDR4
402 ppi
3500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2500 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
245 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Lenovo A690


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn