Lava 3G 354

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
CPU
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
2 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Pin
Pin
1400 mAh

Lava 3G 354 Giá


Lava 3G 354 Thông số chính


Thương hiệu
Lava
Mẫu
Lava 3G 354
Phiên bản
Lava 3G 354
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
165 ppi
Độ phân giải
320 x 480 pixels
Lưu trữ
2 GB
Pin
1400 mAh
Trọng lượng
103 g، 3.66 oz

Lava 3G 354 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lava
Môhình
Lava 3G 354
Phiên bản
Lava 3G 354
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 118 mm
  • 4.646 in
Chiều rộng
  • 61 mm
  • 2.402 in
Trọng lượng
  • 103 g
  • 3.66 oz
độ dày
  • 11.8 mm
  • 0.465 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 88.9 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
320 x 480 pixels
Mật độ điểm ảnh
165 ppi
Chiều rộng
  • 49.31 mm
  • 1.94 in
Chiều cao
  • 73.97 mm
  • 2.91 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
50.84 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
266 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
2 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA

KHôNG DâY

Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
5000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
187 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
218 ppi
1850 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
3100 mAh

Đánh giá của người dùng cho Lava 3G 354


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn