Lava Iris 504q+

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4320 x 2432 pixels، 10.51 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Lava Iris 504q+ Giá


Lava Iris 504q+ Thông số chính


Thương hiệu
Lava
Mẫu
Lava Iris 504q+
Phiên bản
Lava Iris 504q+
Danh mục
Smartphones
Giá
218
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
4320 x 2432 pixels، 10.51 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
149 g، 5.26 oz

Lava Iris 504q+ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lava
Môhình
Lava Iris 504q+
Phiên bản
Lava Iris 504q+
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146.7 mm
  • 5.776 in
Chiều rộng
  • 72.5 mm
  • 2.854 in
Trọng lượng
  • 149 g
  • 5.26 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4320 x 2432 pixels
  • 10.51 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1088 pixels
  • 2.09 MP
Kích thước pixel
  • 1.051 µm
  • 0.001051 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.01 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Hall
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
187 ppi
2200 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
218 ppi
1850 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
3100 mAh

Đánh giá của người dùng cho Lava Iris 504q+


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn