Lava Iris Fuel25

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Lava Iris Fuel25 Giá


Lava Iris Fuel25 Thông số chính


Thương hiệu
Lava
Mẫu
Lava Iris Fuel25
Phiên bản
Lava Iris Fuel25
Bí danh
Iris Fuel 25
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat
CPU
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
196 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
143 g، 5.04 oz

Lava Iris Fuel25 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lava
Môhình
Lava Iris Fuel25
Phiên bản
Lava Iris Fuel25
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Iris Fuel 25

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 145.6 mm
  • 5.732 in
Chiều rộng
  • 74 mm
  • 2.913 in
Trọng lượng
  • 143 g
  • 5.04 oz
độ dày
  • 10.8 mm
  • 0.425 in
Màu sắc
  • Gray
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
196 ppi
Chiều rộng
  • 62.23 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.71 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.15 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
266 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
218 ppi
1850 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
187 ppi
2200 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
5000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
3100 mAh

Đánh giá của người dùng cho Lava Iris Fuel25


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn