Koobee Halo H3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
dido 4.0 (Android 4.4.4 KitKat)
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2060 mAh

Koobee Halo H3 Giá


Koobee Halo H3 Thông số chính


Thương hiệu
Koobee
Mẫu
Koobee Halo H3
Phiên bản
Koobee Halo H3
Danh mục
Smartphones
Giá
51
Hệ điều hành
dido 4.0 (Android 4.4.4 KitKat)
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T760 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2060 mAh
Trọng lượng
120 g، 4.23 oz

Koobee Halo H3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Koobee
Môhình
Koobee Halo H3
Phiên bản
Koobee Halo H3
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 143 mm
  • 5.63 in
Chiều rộng
  • 70.7 mm
  • 2.783 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 6.85 mm
  • 0.27 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
đèn flash
LED
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.124 µm
  • 0.001124 mm
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
Sony IMX219PQ Exmor R

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.39 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
dido 4.0 (Android 4.4.4 KitKat)

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T760 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2060 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
2200 mAh
720 x 1512 pixels
LPDDR3
279 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
1850 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Koobee Halo H3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn