Koobee Halo H7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
dido 6.1 (Android 5.1 Lollipop)
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Koobee Halo H7 Giá


Koobee Halo H7 Thông số chính


Thương hiệu
Koobee
Mẫu
Koobee Halo H7
Phiên bản
Koobee Halo H7
Bí danh
Halo 7
Danh mục
Smartphones
Giá
593
Hệ điều hành
dido 6.1 (Android 5.1 Lollipop)
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-450 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
160 g، 5.64 oz

Koobee Halo H7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Koobee
Môhình
Koobee Halo H7
Phiên bản
Koobee Halo H7
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Halo 7

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152.2 mm
  • 5.992 in
Chiều rộng
  • 76.2 mm
  • 3 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.64 oz
độ dày
  • 7.7 mm
  • 0.303 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Rose-gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4128 x 3096 pixels
  • 12.78 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.136 µm
  • 0.001136 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.14 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
dido 6.1 (Android 5.1 Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
ARM Mali-450 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1512 pixels
LPDDR3
279 ppi
3000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
1850 mAh

Đánh giá của người dùng cho Koobee Halo H7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn