Karbonn K9 Smart Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition
Màn hình
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
2800 mAh

Karbonn K9 Smart Plus Giá


Karbonn K9 Smart Plus Thông số chính


Thương hiệu
Karbonn
Mẫu
Karbonn K9 Smart Plus
Phiên bản
Karbonn K9 Smart Plus
Bí danh
K9 Smart+
Danh mục
Smartphones
Giá
259
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T820 MP1
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
Mật độ điểm ảnh
295 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2800 mAh
Trọng lượng
163 g، 5.75 oz

Karbonn K9 Smart Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Karbonn
Môhình
Karbonn K9 Smart Plus
Phiên bản
Karbonn K9 Smart Plus
Danhmục
Smartphones
Bí danh
K9 Smart+

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 148.6 mm
  • 5.85 in
Chiều rộng
  • 71.5 mm
  • 2.815 in
Trọng lượng
  • 163 g
  • 5.75 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Vàng
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.4 µm
  • 0.001400 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 138.43 mm
  • 5.45 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
295 ppi
Chiều rộng
  • 61.91 mm
  • 2.44 in
Chiều cao
  • 123.82 mm
  • 4.87 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.38 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
ARM Mali-T820 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
2900 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
218 ppi
1750 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
1900 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
1750 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Karbonn K9 Smart Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn