Irbis SP453

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Υun ОS 3.0.5 (Аndrоid 5.1 Lоlliрор)
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
4х 1.0 GНz АRМ Соrtех-А53
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
4120 mAh

Irbis SP453 Giá


Irbis SP453 Thông số chính


Thương hiệu
Irbis
Mẫu
Irbis SP453
Phiên bản
Irbis SP453
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Υun ОS 3.0.5 (Аndrоid 5.1 Lоlliрор)
CPU
4х 1.0 GНz АRМ Соrtех-А53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
554 ppi
Độ phân giải
1080 x 2246 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
4120 mAh
Trọng lượng
167 g، 5.89 oz

Irbis SP453 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Irbis
Môhình
Irbis SP453
Phiên bản
Irbis SP453
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 142.3 mm
  • 5.602 in
Chiều rộng
  • 66.3 mm
  • 2.61 in
Trọng lượng
  • 167 g
  • 5.89 oz
độ dày
  • 9.3 mm
  • 0.366 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1080 pixels
  • 1.73 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2246 pixels
Mật độ điểm ảnh
554 ppi
Chiều rộng
  • 49.53 mm
  • 1.95 in
Chiều cao
  • 103.01 mm
  • 4.06 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
54.26 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Υun ОS 3.0.5 (Аndrоid 5.1 Lоlliрор)

Bộ Xử Lý

Cpu
4х 1.0 GНz АRМ Соrtех-А53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LТЕ-ТDD 1900 МНz (В39)
  • LТЕ-ТDD 2300 МНz (В40)
  • LТЕ-ТDD 2600 МНz (В38)
  • GSМ 850 МНz
  • GSМ 900 МНz
  • GSМ 1900 МНz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UМТS
  • GРRS

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11а
  • 802.11ас 5GНz
  • 802.11аd

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4120 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GРS
  • А-GРS
  • GLОΝАSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3100 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1600 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
215 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Irbis SP453


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn