Intex Aqua G2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
71.12 mm، 2.8 in
CPU
CPU
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
640 x 480 pixels، 0.31 MP
Pin
Pin
1100 mAh

Intex Aqua G2 Giá


Intex Aqua G2 Thông số chính


Thương hiệu
Intex
Mẫu
Intex Aqua G2
Phiên bản
Intex Aqua G2
Danh mục
Smartphones
Giá
124
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
GPU
Vivante GC860
Máy ảnh chính
640 x 480 pixels، 0.31 MP
Màn hình
71.12 mm، 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
143 ppi
Độ phân giải
240 x 320 pixels
Lưu trữ
512 MB
Pin
1100 mAh

Intex Aqua G2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Intex
Môhình
Intex Aqua G2
Phiên bản
Intex Aqua G2
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 105 mm
  • 4.134 in
Chiều rộng
  • 57.4 mm
  • 2.26 in
độ dày
  • 11 mm
  • 0.433 in
Màu sắc
  • Gray
  • Champagne

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 71.12 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240 x 320 pixels
Mật độ điểm ảnh
143 ppi
Chiều rộng
  • 42.67 mm
  • 1.68 in
Chiều cao
  • 56.9 mm
  • 2.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
40.41 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Vivante GC860

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
512 MB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1100 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.757 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
2800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2400 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Intex Aqua G2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn