Intex Aqua 4.0 4G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
101.6 mm، 4 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Intex Aqua 4.0 4G Giá


Intex Aqua 4.0 4G Thông số chính


Thương hiệu
Intex
Mẫu
Intex Aqua 4.0 4G
Phiên bản
Intex Aqua 4.0 4G
Bí danh
Aqua 4.0 LTE
Danh mục
Smartphones
Giá
269
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
101.6 mm، 4 in
Mật độ điểm ảnh
184 ppi
Độ phân giải
360 x 640 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
112 g، 3.95 oz

Intex Aqua 4.0 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Intex
Môhình
Intex Aqua 4.0 4G
Phiên bản
Intex Aqua 4.0 4G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Aqua 4.0 LTE

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 124.7 mm
  • 4.909 in
Chiều rộng
  • 61.6 mm
  • 2.425 in
Trọng lượng
  • 112 g
  • 3.95 oz
độ dày
  • 10.4 mm
  • 0.409 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam
  • Champagne

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.75 µm
  • 0.001750 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.8
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
SuperPix SP2509

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 2.813 µm
  • 0.002813 mm
đèn flash
LED
Mô-đun
GalaxyCore GC0409

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
360 x 640 pixels
Mật độ điểm ảnh
184 ppi
Chiều rộng
  • 49.81 mm
  • 1.96 in
Chiều cao
  • 88.55 mm
  • 3.49 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
57.61 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
512 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.514 W/kg
Thân máy (usa)
1.012 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2400 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
2800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Intex Aqua 4.0 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn