iVooMi Me 1+

Phiên bản
Phiên bản
iVooMi Me 1+
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
3000 mAh

iVooMi Me 1+ Giá


iVooMi Me 1+ Thông số chính


Thương hiệu
iVooMi
Mẫu
iVooMi Me 1+
Phiên bản
iVooMi Me 1+
Bí danh
Me 1 Plus، Me1+، Me1 Plus
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
130 g، 4.59 oz

iVooMi Me 1+ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
iVooMi
Môhình
iVooMi Me 1+
Phiên bản
iVooMi Me 1+
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Me 1 Plus
  • Me1+
  • Me1 Plus

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 145 mm
  • 5.709 in
Chiều rộng
  • 72 mm
  • 2.835 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
  • Đen
  • Rose-gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.23 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
512 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.784 W/kg
Thân máy (usa)
0.717 W/kg
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
3000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
218 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
217 ppi
2000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR3
526 ppi
3000 mAh
iV501
720x1280
2 GB
283 PPI
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho iVooMi Me 1+


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn