itel A58

Hệ điều hành
Hệ điều hành
itel OS V7.6 (Android 11 Go edition)
Màn hình
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Pin
Pin
4000 mAh

itel A58 Giá


itel A58 Thông số chính


Thương hiệu
itel
Mẫu
itel A58
Phiên bản
itel A58
Danh mục
Smartphones
Giá
758
Hệ điều hành
itel OS V7.6 (Android 11 Go edition)
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-T820 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Độ phân giải
720 x 1612 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
170 g، 6 oz

itel A58 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
itel
Môhình
itel A58
Phiên bản
itel A58
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
  • 170 g
  • 6 oz
Màu sắc
  • Sky Cyan
  • Starry Black
  • Dreamy Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 0.3 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 167.64 mm
  • 6.6 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1612 pixels
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Chiều rộng
  • 68.37 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 153.07 mm
  • 6.03 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
itel OS V7.6 (Android 11 Go edition)

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T820 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2400 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
266 ppi
5000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
197 ppi
2350 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
285 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
266 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho itel A58


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn