JiaYu S2 32 GB

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4864 x 2736 pixels، 13.31 MP
Pin
Pin
2000 mAh

JiaYu S2 32 GB Giá


JiaYu S2 32 GB Thông số chính


Thương hiệu
JiaYu
Mẫu
JiaYu S2 32 GB
Phiên bản
JiaYu S2 32 GB
Bí danh
JY-S2
Danh mục
Smartphones
Giá
141
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-450 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4864 x 2736 pixels، 13.31 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
146 g، 5.15 oz

JiaYu S2 32 GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
JiaYu
Môhình
JiaYu S2 32 GB
Phiên bản
JiaYu S2 32 GB
Danhmục
Smartphones
Bí danh
JY-S2

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 139 mm
  • 5.472 in
Chiều rộng
  • 67.5 mm
  • 2.657 in
Trọng lượng
  • 146 g
  • 5.15 oz
độ dày
  • 6 mm
  • 0.236 in
Màu sắc
  • Đen
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4864 x 2736 pixels
  • 13.31 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.969 µm
  • 0.000969 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
Sensor type - SmartFSI
Mô-đun
Panasonic MN34130

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.103 µm
  • 0.001103 mm
Mô-đun
Sony IMX111PQ Exmor R

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.69 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
ARM Mali-450 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Hall
  • Gravity

SAR

đầu (eu)
0.311 W/kg
Thân máy (eu)
0.601 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
3000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
2400 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho JiaYu S2 32 GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn