Infinix Hot Note

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
8x 1.4 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3840 x 2160 pixels، 8.29 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Infinix Hot Note Giá


Infinix Hot Note Thông số chính


Thương hiệu
Infinix
Mẫu
Infinix Hot Note
Phiên bản
Infinix Hot Note
Bí danh
X551، HotNote
Danh mục
Smartphones
Giá
200
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
8x 1.4 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-450 MP4
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3840 x 2160 pixels، 8.29 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
172 g، 6.07 oz

Infinix Hot Note Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Infinix
Môhình
Infinix Hot Note
Phiên bản
Infinix Hot Note
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • X551
  • HotNote

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156 mm
  • 6.142 in
Chiều rộng
  • 77.88 mm
  • 3.066 in
Trọng lượng
  • 172 g
  • 6.07 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Gray
  • Brown
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.202 µm
  • 0.001202 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI 2 (backside illumination 2)
Mô-đun
OmniVision OV8865

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.86 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.4 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
ARM Mali-450 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Hall

SAR

đầu (eu)
0.185 W/kg
Thân máy (eu)
0.189 W/kg
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
393 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
266 ppi
5000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
3050 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
6000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR3
263 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
3060 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Infinix Hot Note


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn