iNew V8 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
8x 1.4 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2400 mAh

iNew V8 Plus Giá


iNew V8 Plus Thông số chính


Thương hiệu
iNew
Mẫu
iNew V8 Plus
Phiên bản
iNew V8 Plus
Bí danh
V8Plus
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
8x 1.4 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-450 MP4
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2400 mAh
Trọng lượng
166 g، 5.86 oz

iNew V8 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
iNew
Môhình
iNew V8 Plus
Phiên bản
iNew V8 Plus
Danhmục
Smartphones
Bí danh
V8Plus

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.7 mm
  • 6.13 in
Chiều rộng
  • 77 mm
  • 3.031 in
Trọng lượng
  • 166 g
  • 5.86 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.327 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Rotating camera
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX214 Exmor RS

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.78 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.4 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
ARM Mali-450 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
1830 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
277 ppi
2450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2150 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
339 ppi
3150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
1830 mAh

Đánh giá của người dùng cho iNew V8 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn