iMan Victor

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4800 mAh

iMan Victor Giá


iMan Victor Thông số chính


Thương hiệu
iMan
Mẫu
iMan Victor
Phiên bản
iMan Victor
Danh mục
Smartphones
Giá
258
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T860 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Pin
4800 mAh
Trọng lượng
228 g، 8.04 oz

iMan Victor Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
iMan
Môhình
iMan Victor
Phiên bản
iMan Victor
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.9 mm
  • 6.098 in
Chiều rộng
  • 76.2 mm
  • 3 in
Trọng lượng
  • 228 g
  • 8.04 oz
độ dày
  • 13.8 mm
  • 0.543 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX214 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
58.58 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-T860 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • TD-SCDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 2000 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Fingerprint
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
312 ppi
3500 mAh
240 x 320 pixels
LPDDR2/LPDDR3
163 ppi
1050 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho iMan Victor


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn