Infinix Smart 6 Plus X6511G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
X OS 7.6 (Android 11 Go Edition)
Màn hình
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Infinix Smart 6 Plus X6511G Giá


Infinix Smart 6 Plus X6511G Thông số chính


Thương hiệu
Infinix
Mẫu
Infinix Smart 6 Plus X6511G
Phiên bản
Infinix Smart 6 Plus X6511G
Bí danh
Smart 6+، X6511G
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
X OS 7.6 (Android 11 Go Edition)
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Độ phân giải
720 x 1612 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
5000 mAh

Infinix Smart 6 Plus X6511G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Infinix
Môhình
Infinix Smart 6 Plus X6511G
Phiên bản
Infinix Smart 6 Plus X6511G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Smart 6+
  • X6511G

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Purple
  • Ocean Blue
  • Light Sea Green
  • Polar Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Secondary rear camera - VGA (depth-sensing)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 167.64 mm
  • 6.6 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1612 pixels
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Chiều rộng
  • 68.37 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 153.07 mm
  • 6.03 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
X OS 7.6 (Android 11 Go Edition)

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
660 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
1.04 W/kg
Thân máy (eu)
1.38 W/kg
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
393 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
266 ppi
5000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
3050 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
6000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR3
263 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
3060 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Infinix Smart 6 Plus X6511G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn