Inoi 1 Lite

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition
Màn hình
Màn hình
101.6 mm، 4 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Pin
Pin
1300 mAh

Inoi 1 Lite Giá


Inoi 1 Lite Thông số chính


Thương hiệu
Inoi
Mẫu
Inoi 1 Lite
Phiên bản
Inoi 1 Lite
Bí danh
1Lite
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
101.6 mm، 4 in
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1300 mAh
Trọng lượng
109 g، 3.85 oz

Inoi 1 Lite Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Inoi
Môhình
Inoi 1 Lite
Phiên bản
Inoi 1 Lite
Danhmục
Smartphones
Bí danh
1Lite

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 122 mm
  • 4.803 in
Chiều rộng
  • 62 mm
  • 2.441 in
Trọng lượng
  • 109 g
  • 3.85 oz
độ dày
  • 12 mm
  • 0.472 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.8
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
TN
đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Chiều rộng
  • 49.78 mm
  • 1.96 in
Chiều cao
  • 88.57 mm
  • 3.49 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
58.48 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
1300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
640 x 1280 pixels
LPDDR3
260 ppi
4750 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
293 ppi
2850 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
215 ppi
3500 mAh
640 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
260 ppi
4750 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
215 ppi
2250 mAh
640 x 1280 pixels
LPDDR3
260 ppi
2850 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Inoi 1 Lite


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn