Huawei Ascend Y220

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 2.3 Gingerbread
Màn hình
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
CPU
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
640 x 480 pixels، 0.31 MP
Pin
Pin
1350 mAh

Huawei Ascend Y220 Giá


Huawei Ascend Y220 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Ascend Y220
Phiên bản
Huawei Ascend Y220
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 2.3 Gingerbread
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
640 x 480 pixels، 0.31 MP
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
165 ppi
Độ phân giải
320 x 480 pixels
Lưu trữ
512 MB
Pin
1350 mAh
Trọng lượng
130 g، 4.59 oz

Huawei Ascend Y220 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei Ascend Y220
Phiên bản
Huawei Ascend Y220
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 116.5 mm
  • 4.587 in
Chiều rộng
  • 60.6 mm
  • 2.386 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 12.3 mm
  • 0.484 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 88.9 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
320 x 480 pixels
Mật độ điểm ảnh
165 ppi
Chiều rộng
  • 49.31 mm
  • 1.94 in
Chiều cao
  • 73.97 mm
  • 2.91 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
51.83 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 2.3 Gingerbread

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
266 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
512 MB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1350 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
P2
720x1280
1 GB
313 PPI
2420 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei Ascend Y220


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn