HTC One SV CDMA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich
Màn hình
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
CPU
CPU
2x 1.5 GHz Krait
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1800 mAh

HTC One SV CDMA Giá


HTC One SV CDMA Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC One SV CDMA
Phiên bản
HTC One SV CDMA
Danh mục
Smartphones
Giá
229
Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich
CPU
2x 1.5 GHz Krait
GPU
Qualcomm Adreno 225
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
217 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
1800 mAh
Trọng lượng
122 g، 4.3 oz

HTC One SV CDMA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Môhình
HTC One SV CDMA
Phiên bản
HTC One SV CDMA
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 128 mm
  • 5.039 in
Chiều rộng
  • 66.9 mm
  • 2.634 in
Trọng lượng
  • 122 g
  • 4.3 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.362 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1.6 MP

Màn hình

Loại
Super LCD 2
đường chéo
  • 109.22 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
217 ppi
Chiều rộng
  • 56.19 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 93.66 mm
  • 3.69 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.66 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.5 GHz Krait
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 225
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1700/2100 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • 1xEV-DO Rev. A
Dữ liệu di động sim
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2110 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1730 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC One SV CDMA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn