i-mobile IQ X Pro 2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.0.2 Lollipop
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.1 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5248 x 3696 pixels، 19.4 MP
Pin
Pin
2500 mAh

i-mobile IQ X Pro 2 Giá


i-mobile IQ X Pro 2 Thông số chính


Thương hiệu
i-mobile
Mẫu
i-mobile IQ X Pro 2
Phiên bản
i-mobile IQ X Pro 2
Bí danh
IQ XPro 2
Danh mục
Smartphones
Giá
345
Hệ điều hành
Android 5.0.2 Lollipop
CPU
4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.1 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 405
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
5248 x 3696 pixels، 19.4 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
147 g، 5.19 oz

i-mobile IQ X Pro 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
i-mobile
Môhình
i-mobile IQ X Pro 2
Phiên bản
i-mobile IQ X Pro 2
Danhmục
Smartphones
Bí danh
IQ XPro 2

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152.5 mm
  • 6.004 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.992 in
Trọng lượng
  • 147 g
  • 5.19 oz
độ dày
  • 8.59 mm
  • 0.338 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5248 x 3696 pixels
  • 19.4 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.176 µm
  • 0.001176 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX220 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Tự động lấy nét
Cảm biến
CMOS BSI 2 (backside illumination 2)
Mô-đun
OmniVision OV8858

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.18 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.0.2 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.1 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 405
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 11.2 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1750 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2450 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1300 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2300 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2300 mAh

Đánh giá của người dùng cho i-mobile IQ X Pro 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn