iiiF150 B2 Ultra

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
200 MP,
Pin
Pin
15000 mAh

iiiF150 B2 Ultra Giá


iiiF150 B2 Ultra Thông số chính


Thương hiệu
iiiF150
Mẫu
iiiF150 B2 Ultra
Phiên bản
iiiF150 B2 Ultra
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
200 MP,
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
Mật độ điểm ảnh
388 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
15000 mAh
Trọng lượng
465 g، 16.4 oz

iiiF150 B2 Ultra Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
iiiF150
Môhình
iiiF150 B2 Ultra
Phiên bản
iiiF150 B2 Ultra
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 171 mm
  • 6.732 in
Chiều rộng
  • 81.6 mm
  • 3.213 in
Trọng lượng
  • 465 g
  • 16.4 oz
độ dày
  • 16.65 mm
  • 0.656 in
Màu sắc
CyberTruck

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 200 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.56 µm
  • 0.000560 mm
đèn flash
Triple LED
độ mở (w)
f/1.65
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 64 MP (Night Vision)
  • Sensor model - OmniVision OV64B (#2)
  • Sensor size - 1/2" (#2)
  • Pixel size - 0.7 μm (#2)
  • Aperture size - f/1.79 (#2)
  • Angle of view - 79.8° (#2)
  • 6-element lens (#2)
  • Dual IR lights (#2)
  • Autofocus (#2)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.4"
Mô-đun
Samsung S5KHP3

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6560 x 4928 pixels
  • 32.33 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2.8"
Mô-đun
Sony IMX616

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 172.21 mm
  • 6.78 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
388 ppi
Chiều rộng
  • 70.67 mm
  • 2.78 in
Chiều cao
  • 157.04 mm
  • 6.18 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.79 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC2
Tốc độ đồng hồ gpu
1000 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
15000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
10000 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
395 ppi
10000 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
395 ppi
7000 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
395 ppi
10000 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
293 ppi
8000 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
10000 mAh

Đánh giá của người dùng cho iiiF150 B2 Ultra


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn