iBall Andi 3.5Kke Genius

Phiên bản
Phiên bản
iBall Andi 3.5Kke Genius
Màn hình
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
CPU
CPU
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
2 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Pin
Pin
1250 mAh

iBall Andi 3.5Kke Genius Giá


iBall Andi 3.5Kke Genius Thông số chính


Thương hiệu
iBall
Mẫu
iBall Andi 3.5Kke Genius
Phiên bản
iBall Andi 3.5Kke Genius
Danh mục
Smartphones
CPU
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
165 ppi
Độ phân giải
320 x 480 pixels
Lưu trữ
2 GB
Pin
1250 mAh
Trọng lượng
101 g، 3.57 oz

iBall Andi 3.5Kke Genius Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
iBall
Môhình
iBall Andi 3.5Kke Genius
Phiên bản
iBall Andi 3.5Kke Genius
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 122 mm
  • 4.803 in
Chiều rộng
  • 65 mm
  • 2.559 in
Trọng lượng
  • 101 g
  • 3.57 oz
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.413 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2048 x 1536 pixels
  • 3.15 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 88.9 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
320 x 480 pixels
Mật độ điểm ảnh
165 ppi
Chiều rộng
  • 49.31 mm
  • 1.94 in
Chiều cao
  • 73.97 mm
  • 2.91 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
46.15 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
266 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
2 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1250 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
1750 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2680 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2100 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1450 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
267 ppi
2500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2300 mAh

Đánh giá của người dùng cho iBall Andi 3.5Kke Genius


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn