Honor V40 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
170.69 mm، 6.72 in
CPU
CPU
4x 2.6 GHz ARM Cortex-A77، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
50 MP,
Pin
Pin
4000 mAh

Honor V40 5G Giá


Honor V40 5G Thông số chính


Thương hiệu
Honor
Mẫu
Honor V40 5G
Phiên bản
Honor V40 5G
Bí danh
View 40، View40
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 2.6 GHz ARM Cortex-A77، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G77 MC9
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
50 MP,
Màn hình
170.69 mm، 6.72 in
Mật độ điểm ảnh
439 ppi
Độ phân giải
1236 x 2676 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
213 g، 7.51 oz

Honor V40 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Honor
Môhình
Honor V40 5G
Phiên bản
Honor V40 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • View 40
  • View40

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.7 mm
  • 6.406 in
Chiều rộng
  • 75.8 mm
  • 2.984 in
Trọng lượng
  • 213 g
  • 7.51 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Night Black
  • Titanium Silver
  • Rose Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 50 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.22 µm
  • 0.001220 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • RYYB sensor
  • 1080p @ 960 fps
  • Second rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 17 mm (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/1.56"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary front camera - 16 MP (ultra-wide-angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 17 mm (#2)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2.8"

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 170.69 mm
  • 6.72 in
độ phân giải (h x w)
1236 x 2676 pixels
Mật độ điểm ảnh
439 ppi
Chiều rộng
  • 71.57 mm
  • 2.82 in
Chiều cao
  • 154.96 mm
  • 6.1 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
90.22 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.6 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-G77 MC9
Tốc độ đồng hồ gpu
836 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 21
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MiMO
  • VHT160

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • BDS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Color temperature sensor
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Vibration motors
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1612 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
387 ppi
4000 mAh
1344 x 2772 pixels
LPDDR5
456 ppi
4600 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
399 ppi
4000 mAh
1080 x 2376 pixels
LPDDR4X
391 ppi
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Honor V40 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn