Highscreen Zera U

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Highscreen Zera U Giá


Highscreen Zera U Thông số chính


Thương hiệu
Highscreen
Mẫu
Highscreen Zera U
Phiên bản
Highscreen Zera U
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-450 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
185 g، 6.53 oz

Highscreen Zera U Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Highscreen
Môhình
Highscreen Zera U
Phiên bản
Highscreen Zera U
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 133.9 mm
  • 5.272 in
Chiều rộng
  • 70 mm
  • 2.756 in
Trọng lượng
  • 185 g
  • 6.53 oz
độ dày
  • 13.5 mm
  • 0.531 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4096 x 3072 pixels
  • 12.58 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.145 µm
  • 0.001145 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
Blue filter glass
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX214 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ mở (w)
f/2.8

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.77 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-450 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1600 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
6000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
5000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
208 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Highscreen Zera U


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn