HiSense G610M

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
3000 mAh

HiSense G610M Giá


HiSense G610M Thông số chính


Thương hiệu
HiSense
Mẫu
HiSense G610M
Phiên bản
HiSense G610M
Bí danh
Diamond
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 306
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
146 g، 5.15 oz

HiSense G610M Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HiSense
Môhình
HiSense G610M
Phiên bản
HiSense G610M
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Diamond

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144 mm
  • 5.669 in
Chiều rộng
  • 71.9 mm
  • 2.831 in
Trọng lượng
  • 146 g
  • 5.15 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.78 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 306
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3090 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
276 ppi
4000 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR4
269 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2320 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
2450 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho HiSense G610M


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn