HiSense PureShot

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.0.2 Lollipop
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2200 mAh

HiSense PureShot Giá


HiSense PureShot Thông số chính


Thương hiệu
HiSense
Mẫu
HiSense PureShot
Phiên bản
HiSense PureShot
Danh mục
Smartphones
Giá
999
Hệ điều hành
Android 5.0.2 Lollipop
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 405
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
130 g، 4.59 oz

HiSense PureShot Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HiSense
Môhình
HiSense PureShot
Phiên bản
HiSense PureShot
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 140 mm
  • 5.512 in
Chiều rộng
  • 70 mm
  • 2.756 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.327 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K3M2

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.121 µm
  • 0.001121 mm
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Samsung S5K5E2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.55 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.0.2 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 405
Tốc độ đồng hồ gpu
465 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • CDMA 800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3090 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
276 ppi
4000 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2320 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
2450 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR4
269 ppi
3500 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho HiSense PureShot


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn