HiSense Infinity E Max

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition
Màn hình
Màn hình
154.64 mm، 6.09 in
CPU
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4/LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
3000 mAh

HiSense Infinity E Max Giá


HiSense Infinity E Max Thông số chính


Thương hiệu
HiSense
Mẫu
HiSense Infinity E Max
Phiên bản
HiSense Infinity E Max
Bí danh
HLT221E
Danh mục
Smartphones
Giá
49
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
GPU
PowerVR GE8322 / IMG8322
RAM
LPDDR4/LPDDR4X
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
154.64 mm، 6.09 in
Mật độ điểm ảnh
273 ppi
Độ phân giải
720 x 1500 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3000 mAh

HiSense Infinity E Max Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HiSense
Môhình
HiSense Infinity E Max
Phiên bản
HiSense Infinity E Max
Danhmục
Smartphones
Bí danh
HLT221E

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.7 mm
  • 6.051 in
Chiều rộng
  • 73.6 mm
  • 2.898 in
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
  • Xanh
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Interpolated resolution - 13 MP
  • Secondary rear camera - 2 MP (interpolated from 0.3 MP)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
Interpolated resolution - 8 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 154.64 mm
  • 6.09 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1500 pixels
Mật độ điểm ảnh
273 ppi
Chiều rộng
  • 66.92 mm
  • 2.63 in
Chiều cao
  • 139.41 mm
  • 5.49 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.73 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
  • 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
  • PowerVR GE8322
  • IMG8322
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR4/LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2320 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
2450 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR4
269 ppi
3500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3090 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
276 ppi
4000 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho HiSense Infinity E Max


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn