Honor 50

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
166.88 mm، 6.57 in
CPU
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A78، 3x 2.4 GHz Cortex-A78، 4x 1.8 GHz Cortex-A55 (Kryo 670)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12032 x 9024 pixels، 108.58 MP
Pin
Pin
4300 mAh

Honor 50 Giá


Honor 50 Thông số chính


Thương hiệu
Honor
Mẫu
Honor 50
Phiên bản
Honor 50
Bí danh
NTH-AN00
Danh mục
Smartphones
Giá
159
Hệ điều hành
Android 11
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A78، 3x 2.4 GHz Cortex-A78، 4x 1.8 GHz Cortex-A55 (Kryo 670)
GPU
Qualcomm Adreno 642L
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
12032 x 9024 pixels، 108.58 MP
Màn hình
166.88 mm، 6.57 in
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4300 mAh
Trọng lượng
175 g، 6.17 oz

Honor 50 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Honor
Môhình
Honor 50
Phiên bản
Honor 50
Danhmục
Smartphones
Bí danh
NTH-AN00

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160 mm
  • 6.299 in
Chiều rộng
  • 73.8 mm
  • 2.906 in
Trọng lượng
  • 175 g
  • 6.17 oz
độ dày
  • 7.7 mm
  • 0.303 in
Màu sắc
  • Bright Black
  • Summer Amber
  • Ink Jade Green
  • First Snow Crystal

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 12032 x 9024 pixels
  • 108.58 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.7 µm
  • 0.000700 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Pixel size - 2.1 μm (9-in-1 pixel binning)
  • 10x digital zoom
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Amgle of view - 119° (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Sensor size - 1/5" (#3)
  • Pixel size - 1.12 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Sensor size - 1/5" (#4)
  • Pixel size - 1.12 μm (#4)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.52"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 2520 x 1080 pixels
  • 2.72 MP
độ mở (w)
f/2.2
định dạng cảm biến
1/3.14"

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 166.88 mm
  • 6.57 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Chiều rộng
  • 69.93 mm
  • 2.75 in
Chiều cao
  • 151.52 mm
  • 5.97 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
90.03 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.4 GHz ARM Cortex-A78
  • 3x 2.4 GHz Cortex-A78
  • 4x 1.8 GHz Cortex-A55 (Kryo 670)
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 642L
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • BeiDou
  • Glonass
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • 4D haptics
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Gravity
720 x 1612 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
387 ppi
4000 mAh
1344 x 2772 pixels
LPDDR5
456 ppi
4600 mAh
1080 x 2376 pixels
LPDDR4X
391 ppi
4300 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
399 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Honor 50


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn