Honor X10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
168.4 mm، 6.63 in
CPU
CPU
1x 2.36 GHz Cortex-A56، 3x 2.22 GHz Cortex-A56، 4x 1.84 GHz Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
40 MP,
Pin
Pin
4300 mAh

Honor X10 Giá


Honor X10 Thông số chính


Thương hiệu
Honor
Mẫu
Honor X10
Phiên bản
Honor X10
Danh mục
Smartphones
Giá
743
Hệ điều hành
Android 10
CPU
1x 2.36 GHz Cortex-A56، 3x 2.22 GHz Cortex-A56، 4x 1.84 GHz Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MP6
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
40 MP,
Màn hình
168.4 mm، 6.63 in
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Độ phân giải
1080 x 2388 pixels
Pin
4300 mAh

Honor X10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Honor
Môhình
Honor X10
Phiên bản
Honor X10
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Đen
  • Màu trắng
  • Cam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 40 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • RYYB sensor
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đặc điểm
Cơ chế tự động nhảy lên
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 168.4 mm
  • 6.63 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2388 pixels
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Chiều rộng
  • 69.39 mm
  • 2.73 in
Chiều cao
  • 153.44 mm
  • 6.04 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.36 GHz Cortex-A56
  • 3x 2.22 GHz Cortex-A56
  • 4x 1.84 GHz Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MP6

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1612 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
387 ppi
4000 mAh
1344 x 2772 pixels
LPDDR5
456 ppi
4600 mAh
1080 x 2376 pixels
LPDDR4X
391 ppi
4300 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
399 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Honor X10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn