Honor Magic4 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
172.97 mm، 6.81 in
CPU
CPU
1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Pin
Pin
4600 mAh

Honor Magic4 Pro Giá


Honor Magic4 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Honor
Mẫu
Honor Magic4 Pro
Phiên bản
Honor Magic4 Pro
Bí danh
LGE-AN10
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 12
CPU
1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Màn hình
172.97 mm، 6.81 in
Mật độ điểm ảnh
460 ppi
Độ phân giải
1312 x 2848 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Pin
4600 mAh
Trọng lượng
215 g، 7.58 oz

Honor Magic4 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Honor
Môhình
Honor Magic4 Pro
Phiên bản
Honor Magic4 Pro
Danhmục
Smartphones
Bí danh
LGE-AN10

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.6 mm
  • 6.441 in
Chiều rộng
  • 74.7 mm
  • 2.941 in
Trọng lượng
  • 215 g
  • 7.58 oz
độ dày
  • 9.15 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
  • Porcelain Blue
  • Flow Gold
  • Glazed White
  • Bright Black
  • Cam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8192 x 6144 pixels
  • 50.33 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Pixel size - 2.0 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 50 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor model - Sony IMX766 (#2)
  • Sensor size - 1/2.5" (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 122° (#2)
  • 7-element lens (#2)
  • Third rear camera - 64 MP (periscope telephoto)
  • Sensor size - 1/2" (#3)
  • Aperture size - f/3.5 (#3)
  • OIS (#3)
  • 5x optical zoom (#3)
  • 50x digital zoom (#3)
  • Fourth rear camera - 8x8 dTOF
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.56"
Mô-đun
Sony IMX766

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
Secondary camera - 3D ToF sensor

Màn hình

Loại
Flexible OLED
đường chéo
  • 172.97 mm
  • 6.81 in
độ phân giải (h x w)
1312 x 2848 pixels
Mật độ điểm ảnh
460 ppi
Chiều rộng
  • 72.37 mm
  • 2.85 in
Chiều cao
  • 157.1 mm
  • 6.19 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
93.34 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2
  • 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
818 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Link Turbo X
  • 2x2 MIMO
  • HE160
  • 4096 QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • DisplayPort 1.2 Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • BeiDou
  • Glonass
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • X-axis linear motor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity
720 x 1612 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
399 ppi
4000 mAh
1080 x 2376 pixels
LPDDR4X
391 ppi
4300 mAh
1344 x 2772 pixels
LPDDR5
456 ppi
4600 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
387 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Honor Magic4 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn