Honor 80 SE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
CPU
CPU
2x 2.4 GHz ARM Cortex-A78، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 2448 pixels، 22.72 MP
Pin
Pin
4600 mAh

Honor 80 SE Giá


Honor 80 SE Thông số chính


Thương hiệu
Honor
Mẫu
Honor 80 SE
Phiên bản
Honor 80 SE
Bí danh
GIA-AN8
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 12
CPU
2x 2.4 GHz ARM Cortex-A78، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G68 MC4
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
9280 x 2448 pixels، 22.72 MP
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Pin
4600 mAh
Trọng lượng
175 g، 6.17 oz

Honor 80 SE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Honor
Môhình
Honor 80 SE
Phiên bản
Honor 80 SE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
GIA-AN8

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.3 mm
  • 6.35 in
Chiều rộng
  • 73.4 mm
  • 2.89 in
Trọng lượng
  • 175 g
  • 6.17 oz
độ dày
  • 7.7 mm
  • 0.303 in
Màu sắc
  • Glossy Black
  • Icelandic Fantasy
  • Cherry Pink Coral
  • Moonlight Crystal

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 2448 pixels
  • 22.72 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 5 MP (ultra-wide angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 2520 x 1080 pixels
  • 2.72 MP
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Chiều rộng
  • 69.52 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 154.5 mm
  • 6.08 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
91.02 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.4 GHz ARM Cortex-A78
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
ARM Mali-G68 MC4
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • BeiDou
  • Galileo
  • Glonass

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1612 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2376 pixels
LPDDR4X
391 ppi
4300 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
399 ppi
4000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
387 ppi
4000 mAh
1344 x 2772 pixels
LPDDR5
456 ppi
4600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Honor 80 SE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn