Honor X9a 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 660)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
5100 mAh

Honor X9a 5G Giá


Honor X9a 5G Thông số chính


Thương hiệu
Honor
Mẫu
Honor X9a 5G
Phiên bản
Honor X9a 5G
Bí danh
RMO-NX1
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 12
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 660)
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
5100 mAh
Trọng lượng
175 g، 6.17 oz

Honor X9a 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Honor
Môhình
Honor X9a 5G
Phiên bản
Honor X9a 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
RMO-NX1

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.6 mm
  • 6.362 in
Chiều rộng
  • 73.9 mm
  • 2.909 in
Trọng lượng
  • 175 g
  • 6.17 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Titanium Silver
  • Emerald Green
  • Midnight Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 5 MP (wide-angle and depth-sensing)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.45
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Chiều rộng
  • 69.52 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 154.5 mm
  • 6.08 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
90.23 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A78
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 660)
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 619
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5100 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1612 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
387 ppi
4000 mAh
1344 x 2772 pixels
LPDDR5
456 ppi
4600 mAh
1080 x 2376 pixels
LPDDR4X
391 ppi
4300 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
399 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Honor X9a 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn