Honor 100 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
CPU
CPU
1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.0 GHz ARM Co
RAM
RAM
LPDDR5X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Honor 100 Pro Giá


Honor 100 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Honor
Mẫu
Honor 100 Pro
Phiên bản
Honor 100 Pro
Bí danh
MAA-AN10
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13
CPU
1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.0 GHz ARM Co
GPU
Qualcomm Adreno 740
RAM
LPDDR5X
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
Mật độ điểm ảnh
437 ppi
Độ phân giải
1224 x 2700 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
195 g، 6.88 oz

Honor 100 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Honor
Môhình
Honor 100 Pro
Phiên bản
Honor 100 Pro
Danhmục
Smartphones
Bí danh
MAA-AN10

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.7 mm
  • 6.445 in
Chiều rộng
  • 74.7 mm
  • 2.941 in
Trọng lượng
  • 195 g
  • 6.88 oz
độ dày
  • 8.2 mm
  • 0.323 in
Màu sắc
  • Moon Shadow White
  • Monet Purple
  • Butterfly Blue
  • Glossy Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8192 x 6144 pixels
  • 50.33 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.95
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 12 MP (wide-angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 112° (#2)
  • Third rear camera - 50 MP (telephoto)
  • 2.5x optical zoom (#3)
  • 50x digital zoom (#3)
Cảm biến
CMOS BSI+
Mô-đun
Sony IMX906

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 8192 x 6144 pixels
  • 50.33 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI+
Mô-đun
Sony IMX816

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 172.21 mm
  • 6.78 in
độ phân giải (h x w)
1224 x 2700 pixels
Mật độ điểm ảnh
437 ppi
Chiều rộng
  • 71.1 mm
  • 2.8 in
Chiều cao
  • 156.85 mm
  • 6.18 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
91.5 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710
  • 3x 2.0 GHz ARM Cortex-A710
Tốc độ xung nhịp cpu
3200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 740
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB
  • 1024 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Linear motor
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity
  • Ultrasonic Proximity Sensor

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1612 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
270 ppi
5000 mAh
1344 x 2772 pixels
LPDDR5
456 ppi
4600 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
387 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
399 ppi
4000 mAh
1080 x 2376 pixels
LPDDR4X
391 ppi
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Honor 100 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn