Honor Magic V2 RSR Porsche Design

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
201.17 mm، 7.92 in
CPU
CPU
1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.0 GHz ARM Co
RAM
RAM
LPDDR5X
Lưu trữ
Lưu trữ
1024 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8768 x 6144 pixels، 53.87 MP
Pin
Pin
50600 mAh

Honor Magic V2 RSR Porsche Design Giá


Honor Magic V2 RSR Porsche Design Thông số chính


Thương hiệu
Honor
Mẫu
Honor Magic V2 RSR Porsche Design
Phiên bản
Honor Magic V2 RSR Porsche Design
Bí danh
VER-AN10
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13
CPU
1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.0 GHz ARM Co
GPU
Qualcomm Adreno 740
RAM
LPDDR5X
Máy ảnh chính
8768 x 6144 pixels، 53.87 MP
Màn hình
201.17 mm، 7.92 in
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Độ phân giải
2156 x 2344 pixels
Lưu trữ
1024 GB
Pin
50600 mAh
Trọng lượng
234 g، 8.25 oz

Honor Magic V2 RSR Porsche Design Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Honor
Môhình
Honor Magic V2 RSR Porsche Design
Phiên bản
Honor Magic V2 RSR Porsche Design
Danhmục
Smartphones
Bí danh
VER-AN10

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156.7 mm
  • 6.169 in
Chiều rộng
  • 74 mm
  • 2.913 in
Trọng lượng
  • 234 g
  • 8.25 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Agate Ash

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8768 x 6144 pixels
  • 53.87 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 50 MP (wide-angle)
  • Aperture size - f/2.0 (#2)
  • Angle of view - 122° (#2)
  • 2.5 cm macro photography (#2)
  • Autofocus (#2)
  • EIS (#2)
  • Third rear camera - 20 MP (periscope telephoto)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • 2.5x optical zoom (#3)
  • OIS (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.49"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Inner front camera image resolution - 16 MP
  • Inner front camera aperture size - f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 201.17 mm
  • 7.92 in
độ phân giải (h x w)
2156 x 2344 pixels
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Chiều rộng
  • 136.19 mm
  • 5.36 in
Chiều cao
  • 148.06 mm
  • 5.83 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
174.45 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710
  • 3x 2.0 GHz ARM Cortex-A710
Tốc độ xung nhịp cpu
3200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 740
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
1024 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • HOnor C1+ RF enhancement chip

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Gen 1
  • DisplayPort Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
50600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Flicker Sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Color Temperature Sensor
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1612 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
387 ppi
4000 mAh
1344 x 2772 pixels
LPDDR5
456 ppi
4600 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
399 ppi
4000 mAh
1080 x 2376 pixels
LPDDR4X
391 ppi
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Honor Magic V2 RSR Porsche Design


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn