HP Veer

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HP webOS 2.2
Màn hình
Màn hình
66.04 mm، 2.6 in
CPU
CPU
1x 0.8 GHz ARM Scorpion
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
910 mAh

HP Veer Giá


HP Veer Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Veer
Phiên bản
HP Veer
Danh mục
Smartphones
Giá
70
Hệ điều hành
HP webOS 2.2
CPU
1x 0.8 GHz ARM Scorpion
GPU
Qualcomm Adreno 205
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
66.04 mm، 2.6 in
Mật độ điểm ảnh
197 ppi
Độ phân giải
320 x 400 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
910 mAh
Trọng lượng
103 g، 3.63 oz

HP Veer Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP Veer
Phiên bản
HP Veer
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 84 mm
  • 3.307 in
Chiều rộng
  • 54.5 mm
  • 2.146 in
Trọng lượng
  • 103 g
  • 3.63 oz
độ dày
  • 15.1 mm
  • 0.594 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 66.04 mm
  • 2.6 in
độ phân giải (h x w)
320 x 400 pixels
Mật độ điểm ảnh
197 ppi
Chiều rộng
  • 41.25 mm
  • 1.62 in
Chiều cao
  • 51.57 mm
  • 2.03 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
46.62 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HP webOS 2.2

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 0.8 GHz ARM Scorpion
Tốc độ xung nhịp cpu
800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 205
Tốc độ đồng hồ gpu
266 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
333 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 10 (59.2-118.4 kbit/s , 177.6-236.8 kbit/s )
  • GPRS Class 10 (16-24 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 14.4 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Proprietary
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
910 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
240 x 320 pixels
SDRAM
148 ppi
1530 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
245 ppi
3000 mAh
240 x 320 pixels
SDRAM
167 ppi
1260 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR4
493 ppi
4150 mAh
240 x 320 pixels
SDRAM
114 ppi
1800 mAh
240 x 320 pixels
SDRAM
114 ppi
1800 mAh
176 x 220 pixels
SDRAM
141 ppi
1100 mAh

Đánh giá của người dùng cho HP Veer


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn