Gome K1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Gome OS (Android 6.0 Marshmallow)
Màn hình
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
CPU
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Gome K1 Giá


Gome K1 Thông số chính


Thương hiệu
Gome
Mẫu
Gome K1
Phiên bản
Gome K1
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Gome OS (Android 6.0 Marshmallow)
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T880 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
Mật độ điểm ảnh
424 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
156 g، 5.5 oz

Gome K1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gome
Môhình
Gome K1
Phiên bản
Gome K1
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 145.2 mm
  • 5.717 in
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.795 in
Trọng lượng
  • 156 g
  • 5.5 oz
độ dày
  • 7.7 mm
  • 0.303 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.029 µm
  • 0.001029 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K3P3

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
JDI IPS
đường chéo
  • 132.08 mm
  • 5.2 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
424 ppi
Chiều rộng
  • 64.75 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 115.12 mm
  • 4.53 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.54 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Gome OS (Android 6.0 Marshmallow)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
ARM Mali-T880 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Iris sensor
720 x 1440 pixels
LPDDR3
294 ppi
2800 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR4X
269 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
2800 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
3000 mAh
720x1440
4 GB
269 PPI
3500 mAh
1080x2160
6 GB
402 PPI
3050 mAh

Đánh giá của người dùng cho Gome K1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn