Goophone N4 Lite

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Pin
Pin
3200 mAh

Goophone N4 Lite Giá


Goophone N4 Lite Thông số chính


Thương hiệu
Goophone
Mẫu
Goophone N4 Lite
Phiên bản
Goophone N4 Lite
Danh mục
Smartphones
Giá
147
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
258 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
3200 mAh
Trọng lượng
189 g، 6.67 oz

Goophone N4 Lite Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Goophone
Môhình
Goophone N4 Lite
Phiên bản
Goophone N4 Lite
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 151.2 mm
  • 5.953 in
Chiều rộng
  • 79.7 mm
  • 3.138 in
Trọng lượng
  • 189 g
  • 6.67 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4096 x 3072 pixels
  • 12.58 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Interpolated resolution - 16 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
258 ppi
Chiều rộng
  • 70.98 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 126.19 mm
  • 4.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.57 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • EPO

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
1450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
258 ppi
3200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
258 ppi
3200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
288 ppi
2800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Goophone N4 Lite


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn