Haier G50

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Haier G50 Giá


Haier G50 Thông số chính


Thương hiệu
Haier
Mẫu
Haier G50
Phiên bản
Haier G50
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
CPU
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
196 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
152 g، 5.36 oz

Haier G50 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Haier
Môhình
Haier G50
Phiên bản
Haier G50
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144.4 mm
  • 5.685 in
Chiều rộng
  • 73.4 mm
  • 2.89 in
Trọng lượng
  • 152 g
  • 5.36 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.382 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
196 ppi
Chiều rộng
  • 62.23 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.71 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.21 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (eu)
0.392 W/kg
Thân máy (eu)
1.476 W/kg
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
3300 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2800 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
3300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
215 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
200 ppi
3000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Haier G50


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn