Gigabyte GSmart GS202

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich
Màn hình
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
CPU
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Gigabyte GSmart GS202 Giá


Gigabyte GSmart GS202 Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte GSmart GS202
Phiên bản
Gigabyte GSmart GS202
Danh mục
Smartphones
Giá
105
Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
GPU
IMG PowerVR SGX531 Ultra
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
217 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
147 g، 5.21 oz

Gigabyte GSmart GS202 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gigabyte
Môhình
Gigabyte GSmart GS202
Phiên bản
Gigabyte GSmart GS202
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 130.5 mm
  • 5.138 in
Chiều rộng
  • 66.5 mm
  • 2.618 in
Trọng lượng
  • 147 g
  • 5.21 oz
độ dày
  • 10.9 mm
  • 0.429 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Brown

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đặc điểm
0.3 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 109.22 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
217 ppi
Chiều rộng
  • 56.19 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 93.66 mm
  • 3.69 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.84 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX531 Ultra
Tốc độ đồng hồ gpu
522 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (eu)
0.241 W/kg
480 x 854 pixels
LPDDR2
196 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
228 ppi
1550 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1400 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte GSmart GS202


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn