General Mobile GM 20

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
154.64 mm، 6.09 in
CPU
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4000 mAh

General Mobile GM 20 Giá


General Mobile GM 20 Thông số chính


Thương hiệu
General Mobile
Mẫu
General Mobile GM 20
Phiên bản
General Mobile GM 20
Bí danh
GM20
Danh mục
Smartphones
Giá
268
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
154.64 mm، 6.09 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1560 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
160 g، 5.64 oz

General Mobile GM 20 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
General Mobile
Môhình
General Mobile GM 20
Phiên bản
General Mobile GM 20
Danhmục
Smartphones
Bí danh
GM20

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.5 mm
  • 6.083 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.874 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.64 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
  • Glossy Black
  • Ocean Blue
  • Jade Green

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 5 MP
  • Third rear camera - 2 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 154.64 mm
  • 6.09 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1560 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.8 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 140.4 mm
  • 5.53 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.93 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
3075 mAh

Đánh giá của người dùng cho General Mobile GM 20


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn