Gigaset GS280

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Gigaset GS280 Giá


Gigaset GS280 Thông số chính


Thương hiệu
Gigaset
Mẫu
Gigaset GS280
Phiên bản
Gigaset GS280
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 505
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
424 ppi
Độ phân giải
1080 x 2160 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
174 g، 6.14 oz

Gigaset GS280 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gigaset
Môhình
Gigaset GS280
Phiên bản
Gigaset GS280
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152.6 mm
  • 6.008 in
Chiều rộng
  • 73.7 mm
  • 2.902 in
Trọng lượng
  • 174 g
  • 6.14 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.362 in
Màu sắc
Brown

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.029 µm
  • 0.001029 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV16880

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.1 µm
  • 0.001100 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3"
Mô-đun
ON Semiconductor AR1337

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2160 pixels
Mật độ điểm ảnh
424 ppi
Chiều rộng
  • 64.75 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 129.5 mm
  • 5.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.79 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 505
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.271 W/kg
Thân máy (eu)
1.337 W/kg
GS53-6
1080x1920
2 GB
445 PPI
3320 mAh
GS370
720x1440
4 GB
282 PPI
3000 mAh
GS57-6
1080x1920
4 GB
401 PPI
4000 mAh
GS55-6
1080x1920
4 GB
444 PPI
3000 mAh
GS180
720x1280
2 GB
294 PPI
3000 mAh
GS370
720x1440
4 GB
282 PPI
3000 mAh
GS185
720x1440
2 GB
293 PPI
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Gigaset GS280


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn