Gigaset GS110

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition
Màn hình
Màn hình
154.94 mm، 6.1 in
CPU
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4/LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Gigaset GS110 Giá


Gigaset GS110 Thông số chính


Thương hiệu
Gigaset
Mẫu
Gigaset GS110
Phiên bản
Gigaset GS110
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
GPU
PowerVR GE8322 / IMG8322
RAM
LPDDR4/LPDDR4X
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
154.94 mm، 6.1 in
Mật độ điểm ảnh
220 ppi
Độ phân giải
600 x 1200 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
154 g، 5.43 oz

Gigaset GS110 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gigaset
Môhình
Gigaset GS110
Phiên bản
Gigaset GS110
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155 mm
  • 6.102 in
Chiều rộng
  • 73.1 mm
  • 2.878 in
Trọng lượng
  • 154 g
  • 5.43 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.382 in
Màu sắc
  • Gray
  • Màu xanh lam
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 154.94 mm
  • 6.1 in
độ phân giải (h x w)
600 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
220 ppi
Chiều rộng
  • 69.29 mm
  • 2.73 in
Chiều cao
  • 138.58 mm
  • 5.46 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.02 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
  • 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
  • PowerVR GE8322
  • IMG8322
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR4/LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (eu)
0.612 W/kg
Thân máy (eu)
1.39 W/kg
GS53-6
1080x1920
2 GB
445 PPI
3320 mAh
GS370
720x1440
4 GB
282 PPI
3000 mAh
GS57-6
1080x1920
4 GB
401 PPI
4000 mAh
GS55-6
1080x1920
4 GB
444 PPI
3000 mAh
GS180
720x1280
2 GB
294 PPI
3000 mAh
GS370
720x1440
4 GB
282 PPI
3000 mAh
GS185
720x1440
2 GB
293 PPI
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Gigaset GS110


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn