Gigaset GS4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
CPU
CPU
4x 2.1 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
4300 mAh

Gigaset GS4 Giá


Gigaset GS4 Thông số chính


Thương hiệu
Gigaset
Mẫu
Gigaset GS4
Phiên bản
Gigaset GS4
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 2.1 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G72 MP3
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
4300 mAh
Trọng lượng
206 g، 7.27 oz

Gigaset GS4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gigaset
Môhình
Gigaset GS4
Phiên bản
Gigaset GS4
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157 mm
  • 6.181 in
Chiều rộng
  • 75 mm
  • 2.953 in
Trọng lượng
  • 206 g
  • 7.27 oz
độ dày
  • 9.8 mm
  • 0.386 in
Màu sắc
  • Deep Black
  • Pure White

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 5 MP (ultra-wide-angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 160.02 mm
  • 6.3 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Chiều rộng
  • 67.06 mm
  • 2.64 in
Chiều cao
  • 145.29 mm
  • 5.72 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.01 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.1 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2100 MHz
Gpu
ARM Mali-G72 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity
GS53-6
1080x1920
2 GB
445 PPI
3320 mAh
GS370
720x1440
4 GB
282 PPI
3000 mAh
GS57-6
1080x1920
4 GB
401 PPI
4000 mAh
GS55-6
1080x1920
4 GB
444 PPI
3000 mAh
GS180
720x1280
2 GB
294 PPI
3000 mAh
GS370
720x1440
4 GB
282 PPI
3000 mAh
GS185
720x1440
2 GB
293 PPI
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Gigaset GS4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn