Gionee K10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android
Màn hình
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
CPU
CPU
1x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 3x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB، 128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4800 mAh

Gionee K10 Giá


Gionee K10 Thông số chính


Thương hiệu
Gionee
Mẫu
Gionee K10
Phiên bản
Gionee K10
Danh mục
Smartphones
Giá
214
Hệ điều hành
Android
CPU
1x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 3x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
258 ppi
Độ phân giải
720 x 1600 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB، 128 GB، 256 GB
Pin
4800 mAh

Gionee K10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gionee
Môhình
Gionee K10
Phiên bản
Gionee K10
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Starry Black
  • Time White
  • Midsummer Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera
  • Third rear camera
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 172.72 mm
  • 6.8 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
258 ppi
Chiều rộng
  • 70.88 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 157.51 mm
  • 6.2 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.0 GHz ARM Cortex-A75
  • 3x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
800 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
218 ppi
1800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3130 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
3 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Gionee K10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn