Fly Cirrus 13

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2400 mAh

Fly Cirrus 13 Giá


Fly Cirrus 13 Thông số chính


Thương hiệu
Fly
Mẫu
Fly Cirrus 13
Phiên bản
Fly Cirrus 13
Bí danh
FS518
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2400 mAh
Trọng lượng
137 g، 4.83 oz

Fly Cirrus 13 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fly
Môhình
Fly Cirrus 13
Phiên bản
Fly Cirrus 13
Danhmục
Smartphones
Bí danh
FS518

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144 mm
  • 5.669 in
Chiều rộng
  • 70.6 mm
  • 2.78 in
Trọng lượng
  • 137 g
  • 4.83 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.327 in
Màu sắc
Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.01 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
733 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS Class 33 (107 kbit/s )
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.939 W/kg
Thân máy (eu)
1.15 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
258 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2150 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
217 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Fly Cirrus 13


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn