Freetel Kiwami 2

Phiên bản
Phiên bản
Freetel Kiwami 2
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
2x 2.1 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.85 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3400 mAh

Freetel Kiwami 2 Giá


Freetel Kiwami 2 Thông số chính


Thương hiệu
Freetel
Mẫu
Freetel Kiwami 2
Phiên bản
Freetel Kiwami 2
Danh mục
Smartphones
Giá
447
CPU
2x 2.1 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.85 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T880 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
515 ppi
Độ phân giải
1440 x 2560 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3400 mAh
Trọng lượng
168 g، 5.93 oz

Freetel Kiwami 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Freetel
Môhình
Freetel Kiwami 2
Phiên bản
Freetel Kiwami 2
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157.2 mm
  • 6.189 in
Chiều rộng
  • 77.5 mm
  • 3.051 in
Trọng lượng
  • 168 g
  • 5.93 oz
độ dày
  • 7.2 mm
  • 0.283 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 2560 pixels
Mật độ điểm ảnh
515 ppi
Chiều rộng
  • 70.98 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 126.19 mm
  • 4.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.76 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.1 GHz ARM Cortex-A72
  • 4x 1.85 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2100 MHz
Gpu
ARM Mali-T880 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
780 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • UMTS 850 MHz (B6)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
720x1280
1 GB
294 PPI
2500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3300 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
218 ppi
2100 mAh
FTJ17A00
1080x1920
4 GB
401 PPI
3300 mAh
FTJ152D
1440x2560
4 GB
490 PPI
3400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Freetel Kiwami 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn