Fujitsu Arrows NX F-05F

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 2.36 GHz Krait 400
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5248 x 3936 pixels، 20.66 MP
Pin
Pin
3200 mAh

Fujitsu Arrows NX F-05F Giá


Fujitsu Arrows NX F-05F Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu Arrows NX F-05F
Phiên bản
Fujitsu Arrows NX F-05F
Danh mục
Smartphones
Giá
225
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
4x 2.36 GHz Krait 400
GPU
Qualcomm adreno 330
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
5248 x 3936 pixels، 20.66 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3200 mAh
Trọng lượng
159 g، 5.61 oz

Fujitsu Arrows NX F-05F Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fujitsu
Môhình
Fujitsu Arrows NX F-05F
Phiên bản
Fujitsu Arrows NX F-05F
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 140 mm
  • 5.512 in
Chiều rộng
  • 69 mm
  • 2.717 in
Trọng lượng
  • 159 g
  • 5.61 oz
độ dày
  • 10.4 mm
  • 0.409 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Vàng
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5248 x 3936 pixels
  • 20.66 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.176 µm
  • 0.001176 mm
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1280 x 960 pixels
  • 1.23 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.58 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.36 GHz Krait 400
Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
Qualcomm adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
578 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 1500 MHz
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 14 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Step detector
  • Bước đếm
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint sensor model - Fingerprint Cards FPC1080
  • Gyroscope
  • Thermometer
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.41 W/kg
Thân máy (eu)
0.654 W/kg
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2850 mAh
Fujitsu Arrows 5G F-51A
1440 x 3120 pixels
LPDDR5
513 ppi
4070 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2580 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2330 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR3
565 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2580 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu Arrows NX F-05F


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn