Doogee Hotwind

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
CPU
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A9
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Doogee Hotwind Giá


Doogee Hotwind Thông số chính


Thương hiệu
Doogee
Mẫu
Doogee Hotwind
Phiên bản
Doogee Hotwind DG200
Bí danh
DG200
Danh mục
Smartphones
Giá
379
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A9
GPU
IMG PowerVR SGX531 Ultra
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
208 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
146 g، 5.15 oz

Doogee Hotwind Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Doogee
Môhình
Doogee Hotwind DG200
Phiên bản
Doogee Hotwind DG200
Danhmục
Smartphones
Bí danh
DG200

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 138 mm
  • 5.433 in
Chiều rộng
  • 71.5 mm
  • 2.815 in
Trọng lượng
  • 146 g
  • 5.15 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.362 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 119.38 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
208 ppi
Chiều rộng
  • 58.49 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 104.07 mm
  • 4.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.89 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX531 Ultra
Tốc độ đồng hồ gpu
522 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • EPO

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gravity
540 x 960 pixels
LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
5580 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
7060 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
3360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
6380 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Doogee Hotwind


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn